sốt kê
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bệnh sốt kê: Một bệnh truyền nhiễm cấp tính, đặc trưng bởi sốt cao và phát ban dạng mụn nước nhỏ li ti như hạt kê, thường gặp ở trẻ em.
- Sốt kê (trong y học): Thuật ngữ chỉ loại sốt có phát ban dạng mụn nước nhỏ, từng được coi là một dạng bệnh riêng biệt, nhưng hiện nay thường được xem là triệu chứng của một số bệnh như sởi, rubella hoặc nhiễm virus.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bác sĩ chẩn đoán cháu bé bị sốt kê sau khi thấy nốt ban mọc khắp người. (Bác sĩ xác định bệnh dựa trên các mụn nước nhỏ li ti.)
- Ngày xưa, sốt kê là một bệnh nguy hiểm, nhưng nay đã có thuốc điều trị. (Trong quá khứ, bệnh này gây nhiều lo lắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sốt kê ác tính": dạng bệnh sốt kê có biến chứng nặng, dễ dẫn đến tử vong nếu không điều trị kịp thời.
- Thời Pháp thuộc, nhiều trẻ em chết vì sốt kê ác tính. (Dạng bệnh này từng gây tử vong cao.)
"triệu chứng sốt kê": dấu hiệu lâm sàng của bệnh, bao gồm sốt cao và phát ban.
- Các triệu chứng sốt kê thường xuất hiện sau 3-5 ngày ủ bệnh. (Dấu hiệu bệnh xuất hiện theo chu kỳ.)
Biến thể và từ gần giống
Sốt phát ban (danh từ): bệnh sốt kèm phát ban nói chung, thường do virus gây ra.
- Sốt phát ban là bệnh phổ biến ở trẻ nhỏ. (Bệnh thường lành tính hơn sốt kê.)
Kê (danh từ): hạt nhỏ của cây kê, dùng để so sánh với kích thước mụn nước trong bệnh.
- Mụn nước mọc như hạt kê. (Mô tả kích thước nhỏ li ti.)
Từ đồng nghĩa
- Bệnh ban kê: tên gọi khác của sốt kê, nhấn mạnh vào đặc điểm phát ban.
- Sốt mụn nước: cách gọi dân gian dựa trên triệu chứng.
Thành ngữ liên quan
- Sốt kê như rang: diễn tả tình trạng sốt cao liên tục, không thuyên giảm (thường dùng trong văn nói).
- Cả tuần nay nó sốt kê như rang, uống thuốc mãi không hạ. (Sốt cao dai dẳng, khó chịu.)